Bên nào sẽ thắng?

Neuchatel Xamax FCS U21
ChủHòaKhách
Bassecourt
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Neuchatel Xamax FCS U21So Sánh Sức MạnhBassecourt
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • So Sánh Đối Đầu
  • Tất cả
  • Chủ khách tương đồng
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Thành tích đối đầu

Neuchatel Xamax FCS U21            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Neuchatel Xamax FCS U21            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Bassecourt            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Neuchatel Xamax FCS U21Thời gian ghi bànBassecourt
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Neuchatel Xamax FCS U21Chi tiết về HT/FTBassecourt
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Neuchatel Xamax FCS U21Số bàn thắng trong H1&H2Bassecourt
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Neuchatel Xamax FCS U21
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Bassecourt
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 33.3%Thắng36.7% [11]
  • [10] 33.3%Hòa20.0% [11]
  • [10] 33.3%Bại43.3% [13]
  • Chủ/Khách
  • [8] 26.7%Thắng10.0% [3]
  • [4] 13.3%Hòa10.0% [3]
  • [3] 10.0%Bại30.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    56 
  • Bàn thua
    50 
  • TB được điểm
    1.87 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    44
  • TB được điểm
    1.47
  • TB mất điểm
    1.47
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 50.00%Hòa16.67% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [2]
  • [1] 16.67%Mất 2 bàn+ 50.00% [3]

Neuchatel Xamax FCS U21 VS Bassecourt ngày 06-05-2023 - Thông tin đội hình

Hot Leagues